HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of chịu đèn | Babel Free

Verb CEFR B2
/ʨḭʔw˨˩ ɗɛ̤n˨˩/

Định nghĩa

  1. (Thú vật) Không chạy trốn trước ánh đèn của người đi săn.
  2. Ưng ý (trước lời tán tỉnh, tỏ tình của người đàn ông).

Ví dụ

“Coi bộ cô ấy chịu đèn rồi.”
“Tưởng khó, ai dè cũng chịu đèn quá!”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See chịu đèn used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course