Meaning of chịu đèn | Babel Free
/ʨḭʔw˨˩ ɗɛ̤n˨˩/Định nghĩa
- (Thú vật) Không chạy trốn trước ánh đèn của người đi săn.
- Ưng ý (trước lời tán tỉnh, tỏ tình của người đàn ông).
Ví dụ
“Coi bộ cô ấy chịu đèn rồi.”
“Tưởng khó, ai dè cũng chịu đèn quá!”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.