Nghĩa của bằng lòng | Babel Free
[ʔɓaŋ˨˩ lawŋ͡m˨˩]Ví dụ
“Bằng lòng cho mượn.”
“Không bằng lòng với những thành tích đã đạt được.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free