HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of bằng lòng | Babel Free

Verb CEFR B2
/[ʔɓaŋ˨˩ lawŋ͡m˨˩]/

Định nghĩa

Trong lòng cho là ổn, là được.

Từ tương đương

English Satisfied

Ví dụ

“Bằng lòng cho mượn.”
“Không bằng lòng với những thành tích đã đạt được.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See bằng lòng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course