HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của băng qua | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɓaŋ˧˧ kwaː˧˧]

Định nghĩa

to cross; to go from one side to the other

Từ tương đương

English cross to cross

Ví dụ

“Anh ấy là người đầu tiên băng qua vạch đích.”

He was the first to cross the finish line.

“Giờ cao điểm thật khó băng qua đường này.”

It's very difficult to get across this street at rush hour.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem băng qua được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free