Nghĩa của băng qua | Babel Free
[ʔɓaŋ˧˧ kwaː˧˧]Ví dụ
“Anh ấy là người đầu tiên băng qua vạch đích.”
He was the first to cross the finish line.
“Giờ cao điểm thật khó băng qua đường này.”
It's very difficult to get across this street at rush hour.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free