HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bánh mật

Danh từ CEFR B2
ɓajŋ˧˥ mə̰ʔt˨˩

Định nghĩa

  1. Bánh làm bằng bột gạo nếp trộn với mật, có nhân đậu xanh hoặc lạc, thường gói bằng lá chuối khô, hấp chín.
  2. (Nước da) màu nâu hồng, giống như màu bánh mật, vẻ khỏe mạnh.

Từ tương đương

Englishhalva
Españolhalva
Françaishalva
37 more languages
Azərbaycan dilihalva
Българскихалва
বাংলাহালুয়া
Češtinachalva
DeutschHalvaHalwa
Ελληνικάχαλβάς
فارسیحلوا
Suomihalva
Hausaalawa
עבריתחלוה
हिन्दीहलवा
Magyarhalva
Հայերենհալվա
Italianohalva
Қазақ тіліхалуа
한국어할바할와
Македонскиалва
മലയാളംഅലുവ
Bahasa Melayuhalwa
မြန်မာဟလဝါ
Nederlandshalva
ਪੰਜਾਬੀਹਲਵਾ
Polskichałwa
Portuguêshalvah
Русскийхалва
Shqiphallvë
Српскиhalvaхалва
Svenskahalva
Тоҷикӣҳалво
ئۇيغۇرچەھالۋا
اردوحلوہ

Ví dụ

“Cửa hàng bán bánh mật.”
“Em bé có làn da bánh mật.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bánh mật được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free