HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bánh mật | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ɓajŋ˧˥ mə̰ʔt˨˩

Định nghĩa

  1. Bánh làm bằng bột gạo nếp trộn với mật, có nhân đậu xanh hoặc lạc, thường gói bằng lá chuối khô, hấp chín.
  2. (Nước da) màu nâu hồng, giống như màu bánh mật, vẻ khỏe mạnh.

Từ tương đương

Azərbaycan dili halva
Български халва
বাংলা হালুয়া
Bosanski halva халва
Čeština chalva
Deutsch Halva Halwa
Ελληνικά χαλβάς
English halva
Español halva
فارسی حلوا
Suomi halva
Français halva
Hausa alawa
עברית חלוה
हिन्दी हलवा
Hrvatski halva халва
Magyar halva
Հայերեն հալվա
Italiano halva
Қазақ тілі халуа
한국어 할바 할와
Македонски алва
മലയാളം അലുവ
Bahasa Melayu halwa
မြန်မာ ဟလဝါ
Nederlands halva
ਪੰਜਾਬੀ ਹਲਵਾ
Polski chałwa
Português halvah
Русский халва
Shqip hallvë
Српски halva халва
Svenska halva
Тоҷикӣ ҳалво
ئۇيغۇرچە ھالۋا
اردو حلوہ

Ví dụ

“Cửa hàng bán bánh mật.”
“Em bé có làn da bánh mật.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bánh mật được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free