HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chấn song

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕən˧˦ sawŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

a vertical bar; mullion; paling (especially for a window or a fence)

Từ tương đương

Españolmainel
15 more languages

Ví dụ

“Nhưng phải dừng lại vì các chấn song sắt to bằng cổ tay đã theo da trời hiện lên lù lù đập vào mặt.”

But he had to stop, as the wrist-sized iron bars had appeared imposingly and glaringly together with the sky.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chấn song được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free