HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chấn tâm | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕən˧˦ təm˧˧]

Định nghĩa

epicentre

Từ tương đương

Afrikaans episentrum
Български епицентър
Čeština epicentrum
Cymraeg uwchganolbwynt
Deutsch Epizentrum
Ελληνικά επίκεντρο
English epicentre
Esperanto surcentro
Español epicentro
Français épicentre
Galego epicentro
Magyar epicentrum
Հայերեն էպիկենտրոն
Bahasa Indonesia episentrum
Italiano epicentro
日本語 震央 震源 震源地
한국어 진앙 진원지
Lietuvių epicentras
Nederlands epicentrum
Polski epicentrum
Português epicentro
Русский эпицентр
Slovenščina epicenter
Svenska epicentrum
Українська епіцентр
中文 震央
繁體中文 震央

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chấn tâm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free