HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chôm chôm

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕom˧˧ t͡ɕom˧˧]

Định nghĩa

  1. Loài cây vùng nhiệt đới Đông Nam Á, thuộc họ Bồ hòn có danh pháp khoa học là Nephelium lappaceum.
  2. Quả của loài cây trên.
  3. Tên một loại côn trùng.
  4. HIV.

Từ tương đương

31 more languages

Ví dụ

Khi chơi gái phải cẩn thận kẻo dính chôm chôm.”

When chasing skirt, be careful not to get HIV.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chôm chôm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free