Nghĩa của chúc tụng | Babel Free
[t͡ɕʊwk͡p̚˧˦ tʊwŋ͡m˧˨ʔ]Từ tương đương
العربية
هنأ
Ελληνικά
συγχαίρω
English
congratulate
Suomi
onnitella
עברית
איחל
Bahasa Indonesia
menyelamati
Italiano
congratulate
ไทย
อนุโมทนา
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free