HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chửi bới

Động từ CEFR B2
[t͡ɕɨj˧˩ ʔɓəːj˧˦]

Định nghĩa

Chửi to tiếng bằng những lời moi móc xúc phạm một cách quá đáng (nói khái quát)

Từ tương đương

Portuguêschamar nomes
Русскийругать
5 more languages

Ví dụ

“Chửi bới hàng xóm chỉ vì mất con gà.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chửi bới được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free