HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Chúa Trời | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕuə˧˦ t͡ɕəːj˨˩]

Định nghĩa

Đấng tối cao trong Đạo Thiên Chúa.

Từ tương đương

English god God god

Ví dụ

“Đức Chúa Trời Cha/Mẹ”

God the Father/Mother

“Exodus 20:2; 2011 Vietnamese translation from BD2011 version; 2021 English translation from the New Revised Standard Version Updated Edition Ta là Chúa, Ðức Chúa Trời của ngươi, Ðấng đã đem ngươi ra khỏi xứ Ai-cập, tức khỏi nhà nô lệ: I am the Lord your God, who brought you out of the land of Egypt, out of the house of slavery.”
“Ave Maria, gratia plena, Dominus tecum,[…]”

Hail, Mary, full of grace! [T]he Lord is with thee, […]

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Chúa Trời được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free