Nghĩa của chúa sơn lâm | Babel Free
[t͡ɕuə˧˦ səːn˧˧ ləm˧˧]Định nghĩa
Loài thú mạnh mẽ, khôn ngoan và oai linh nhất, như hổ, sư tử, được coi là chúa của muông thú trong rừng.
Từ tương đương
English
King of the Jungle
Français
roi de la jungle
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free