chúa sơn lâm
Định nghĩa
Loài thú mạnh mẽ, khôn ngoan và oai linh nhất, như hổ, sư tử, được coi là chúa của muông thú trong rừng.
Từ tương đương
EnglishKing of the Jungle
Françaisroi de la jungle
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free