HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Chúa nhật | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕuə˧˦ ɲət̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Như chủ nhật, thường phổ biến trong cộng đồng người Thiên Chúa giáo nói tiếng Việt.

Từ tương đương

العربية أول الأحد
Čeština neděle nedělní
English Sunday Sunday Sunday
Español domingo
Français Dimanche dominical
Bahasa Indonesia Ahad
Italiano domenica festivo
Nederlands zondag
Português domingo
Русский Воскресенье
Українська недільний
Tiếng Việt Chủ nhật
中文 星期日
ZH-TW 星期日

Ví dụ

“đi lễ sáng Chúa nhật”

to attend Sunday morning Mass

“giữ ngày Chúa nhật”

to keep the Sabbath

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Chúa nhật được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free