Nghĩa của Chúa nhật | Babel Free
[t͡ɕuə˧˦ ɲət̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Như chủ nhật, thường phổ biến trong cộng đồng người Thiên Chúa giáo nói tiếng Việt.
Từ tương đương
Ví dụ
“đi lễ sáng Chúa nhật”
to attend Sunday morning Mass
“giữ ngày Chúa nhật”
to keep the Sabbath
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free