Nghĩa của chìa khoá | Babel Free
[t͡ɕiə˨˩ xwaː˧˦]Định nghĩa
- Đồ bằng kim loại dùng để đóng và mở khoá.
- Cơ sở để giải quyết một vấn đề.
Từ tương đương
Ví dụ
“chìa khoá thành công”
the key to success
“Chìa khóa đem lại sự chuyển hóa nằm ở chánh niệm.”
The key to transformation is in mindfulness.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free