HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chìa khoá | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕiə˨˩ xwaː˧˦]

Định nghĩa

  1. Đồ bằng kim loại dùng để đóng và mở khoá.
  2. Cơ sở để giải quyết một vấn đề.

Từ tương đương

English key key key
Español clave clave clave
Français clé
Kurdî key key
Türkçe anahtar

Ví dụ

“chìa khoá thành công”

the key to success

“Chìa khóa đem lại sự chuyển hóa nằm ở chánh niệm.”

The key to transformation is in mindfulness.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chìa khoá được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free