HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chìa vôi

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕiə˨˩ voj˧˧]

Định nghĩa

  1. a tool for spreading lime (on a betel leaf)
  2. a wagtail (bird of the genus Motacilla)
  3. turpeth (Operculina turpethum)
  4. any birds of the family Motacillidae

Từ tương đương

32 more languages
Българскистърчиопашка
Catalàcuereta
Cymraegsiglen
DeutschStelze
Ελληνικάσουσουράδα
فارسیسوسلنگ
Gaeilgeglasóg
हिन्दीखंजन
Bahasa Indonesiakicuit
日本語鶺鴒
Malagasytriotrio
Nederlandskwikstaart
Polskipliszka
Русскийтрясогузка
Српскиalveolapliska
Svenskaärla
Українськаплиска
اردومدیرا
Tiếng Việtbìm nắp
Wolofcoblet

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chìa vôi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free