Nghĩa của chìa vôi | Babel Free
[t͡ɕiə˨˩ voj˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Български
стърчиопашка
Català
cuereta
Cymraeg
siglen
Dansk
vipstjert
Deutsch
Stelze
Ελληνικά
σουσουράδα
Español
lavandera
فارسی
سوسلنگ
Suomi
västäräkki
Gaeilge
glasóg
हिन्दी
खंजन
Bahasa Indonesia
kicuit
日本語
鶺鴒
ქართული
ბოლოქანქარა
Malagasy
triotrio
Nederlands
kwikstaart
Polski
pliszka
Русский
трясогузка
Svenska
ärla
Українська
плиска
اردو
مدیرا
Tiếng Việt
bìm nắp
Wolof
coblet
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free