HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chìa vôi | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕiə˨˩ voj˧˧]

Định nghĩa

  1. a tool for spreading lime (on a betel leaf)
  2. a wagtail (bird of the genus Motacilla)
  3. turpeth (Operculina turpethum)
  4. any birds of the family Motacillidae

Từ tương đương

Български стърчиопашка
Bosanski alveola pliska
Català cuereta
Cymraeg siglen
Dansk vipstjert
Deutsch Stelze
Ελληνικά σουσουράδα
English turpeth Wagtail
Español lavandera
فارسی سوسلنگ
Gaeilge glasóg
हिन्दी खंजन
Hrvatski alveola pliska
Bahasa Indonesia kicuit
日本語 鶺鴒
ქართული ბოლოქანქარა
한국어 아리새 할미새
Malagasy triotrio
Nederlands kwikstaart
Polski pliszka
Português alvéloa alvéola Lavandeira lavandisca
Русский трясогузка
Српски alveola pliska
Svenska ärla
Українська плиска
اردو مدیرا
Tiếng Việt bìm nắp
Wolof coblet

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chìa vôi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free