HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cự phách | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[kɨ˧˨ʔ fajk̟̚˧˦]

Định nghĩa

Nổi tiếng, có khả năng đặc biệt hơn rất nhiều so với bình thường.

Từ tương đương

Ví dụ

“Tất nhiên đó là chiến công chung, nhưng thử hỏi không có những người cầm đầu cự phách như anh với anh Sáu thì phỏng làm nên trò trống gì.”

Sure, those are joint exploits, but ask around the see if there are any other leaders of exceptional talent like you and Six and you'll wonder what to do.

Tay chơi cự phách.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cự phách được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free