Nghĩa của cự phách | Babel Free
[kɨ˧˨ʔ fajk̟̚˧˦]Định nghĩa
Nổi tiếng, có khả năng đặc biệt hơn rất nhiều so với bình thường.
Từ tương đương
Ví dụ
“Tất nhiên đó là chiến công chung, nhưng thử hỏi không có những người cầm đầu cự phách như anh với anh Sáu thì phỏng làm nên trò trống gì.”
Sure, those are joint exploits, but ask around the see if there are any other leaders of exceptional talent like you and Six and you'll wonder what to do.
“Tay chơi cự phách.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free