HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cú vọ

Danh từ CEFR B2
[ku˧˦ vɔ˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Cú không có túm lông trên đầu.
  2. Con cú vọ, dùng để ví kẻ hiểm ác, chuyên rình làm hại người.

Từ tương đương

Englishpygmy owl
Españolcaburé
Françaischevêchette
8 more languages
Catalàmussolet
Češtinakulíšek
Cymraegcordylluan
Nederlandsdwerguil
Polskisóweczka
Portuguêscaburé

Ví dụ

“Bọn cú vọ.”
“Mắt cú vọ (mắt nhìn xoi mói, rình mò để tìm cách hại người).”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cú vọ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free