HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cú vọ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ku˧˦ vɔ˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Cú không có túm lông trên đầu.
  2. Con cú vọ, dùng để ví kẻ hiểm ác, chuyên rình làm hại người.

Từ tương đương

Català mussolet
Čeština kulíšek
Cymraeg cordylluan
Deutsch Sperlingskauz
English pygmy owl
Español caburé
Français chevêchette
Gaeilge mionulchabhán
Nederlands dwerguil
Polski sóweczka
Português caburé

Ví dụ

“Bọn cú vọ.”
“Mắt cú vọ (mắt nhìn xoi mói, rình mò để tìm cách hại người).”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cú vọ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free