Nghĩa của cú vọ | Babel Free
[ku˧˦ vɔ˧˨ʔ]Định nghĩa
- Cú không có túm lông trên đầu.
- Con cú vọ, dùng để ví kẻ hiểm ác, chuyên rình làm hại người.
Từ tương đương
Català
mussolet
Čeština
kulíšek
Cymraeg
cordylluan
Deutsch
Sperlingskauz
English
pygmy owl
Español
caburé
Français
chevêchette
Gaeilge
mionulchabhán
Nederlands
dwerguil
Polski
sóweczka
Português
caburé
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free