cú vọ
Định nghĩa
- Cú không có túm lông trên đầu.
- Con cú vọ, dùng để ví kẻ hiểm ác, chuyên rình làm hại người.
Từ tương đương
8 more languages
Catalàmussolet
Češtinakulíšek
Cymraegcordylluan
DeutschSperlingskauz
Gaeilgemionulchabhán
Nederlandsdwerguil
Polskisóweczka
Portuguêscaburé
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free