HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cư xá | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kɨ˧˧ saː˧˦]

Định nghĩa

Khu dân cư, khu nhà ở công cộng gồm nhiều căn nhà có cấu trúc giống nhau.

Ví dụ

“dân cư xá”

people who lives in such residential complex

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cư xá được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free