cụ thể
Định nghĩa
Từ tương đương
Françaisconcrète
Ví dụ
“cụ thể là”
specifically; particularly; in particular
“Những sự vật cụ thể trước mắt”
“Nghệ thuật chú ý đến cá tính vì có tính cách cụ thể (Đặng Thai Mai)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free