HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cụ thể

Tính từ CEFR B2
[ku˧˨ʔ tʰe˧˩]

Định nghĩa

  1. Tồn tại thực tế, hiển nhiên, xác thực.
  2. Có thể nhận biết được bằng giác quan hay hình dung được dễ dàng.

Từ tương đương

20 more languages

Ví dụ

“cụ thể là”

specifically; particularly; in particular

“Những sự vật cụ thể trước mắt”
“Nghệ thuật chú ý đến cá tính vì có tính cách cụ thể (Đặng Thai Mai)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cụ thể được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free