của riêng
Định nghĩa
Chỉ quyền sở hữu của một ai đó.
Từ tương đương
16 more languages
العربيةمِلْكِيَّة خَاصَّة
Češtinasoukromý majetek
Danskprivatejendom
Magyarmagántulajdon
Italianoproprietà privata
한국어사유재산
Latinapeculium
Portuguêspropriedade privada
Русскийчастная собственность
Svenskaprivategendom
Türkçeözel mülkiyet
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free