HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cộng hoà

Danh từ CEFR B2
[kəwŋ͡m˧˨ʔ hwaː˨˩]

Định nghĩa

  1. Cộng hoà1.
  2. Nước cộng hoà, nước theo chế độ cộng hoà.
  3. Cộng Hoà2 (xã) tên gọi các xã thuộc h. Hưng Hà (Thái Bình), h. Vụ Bản (Nam Định), tx. Cẩm Phả, h. Yên Hưng (Quảng Ninh), h. Quốc Oai (Hà Tây), h. Chí Linh, h. Kim Sách, Nam Sách (Hải Dương).

Từ tương đương

Englishrepublic
Españolrepública
Françaisrépublique
32 more languages

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cộng hoà được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free