Nghĩa của cộng hoà | Babel Free
[kəwŋ͡m˧˨ʔ hwaː˨˩]Định nghĩa
Từ tương đương
Беларуская
рэспубліка
বাংলা
জমহুরিয়ত
Català
república
Čeština
republika
Cymraeg
gweriniaeth
English
republic
Español
república
Eesti
vabariik
Suomi
tasavalta
Français
république
Gaeilge
poblacht
Հայերեն
հանրապետություն
Bahasa Indonesia
Republik
Íslenska
lýðveldi
Italiano
repubblica
日本語
共和国
Kurdî
cumhûriyet
Latina
respublica
Македонски
република
Polski
republika
Português
república
Русский
республика
Svenska
delrepublik
Українська
республіка
Tiếng Việt
dân quốc
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free