cộng hoà
Định nghĩa
Từ tương đương
32 more languages
Беларускаярэспубліка
বাংলাজমহুরিয়ত
Catalàrepública
Češtinarepublika
Cymraeggweriniaeth
Eestivabariik
Suomitasavalta
Gaeilgepoblacht
Հայերենհանրապետություն
Bahasa IndonesiaRepublik
Íslenskalýðveldi
Italianorepubblica
日本語共和国
Kurdîcumhûriyet
Latinarespublica
Македонскирепублика
Polskirepublika
Portuguêsrepública
Русскийреспублика
Svenskadelrepublik
Українськареспубліка
Tiếng Việtdân quốc
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free