HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cầu siêu | Babel Free

Động từ CEFR B2
[kəw˨˩ siəw˧˧]

Định nghĩa

Cầu xin cho linh hồn người chết được siêu thoát, theo đạo Phật.

Từ tương đương

English requiem mass
Suomi sielumessu
Nederlands lijkmis

Ví dụ

“Làm lễ cầu siêu ở chùa.”
“Tụng kinh cầu siêu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cầu siêu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free