HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cầu mong | Babel Free

Động từ CEFR B2
[kəw˨˩ mawŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

Mong ước tha thiết điều may mắn, tốt lành sẽ đến.

Từ tương đương

English pray to wish wish

Ví dụ

“Cầu mong tai qua nạn khỏi.”
“Cầu mong mưa thuận gió hoà.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cầu mong được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free