Nghĩa của cầu mong | Babel Free
[kəw˨˩ mawŋ͡m˧˧]Ví dụ
“Cầu mong tai qua nạn khỏi.”
“Cầu mong mưa thuận gió hoà.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free