HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cấm vận | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kəm˧˦ vən˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Một xã thuộc huyện Cẩm Thuỷ, tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam.
  2. Một xã thuộc huyện Cẩm Giàng, tỉnh Hải Dương, Việt Nam.

Từ tương đương

العربية حصار حظر
Azərbaycan dili embarqo
Беларуская эмбарга
Bosanski блокада
Čeština embargo
Ελληνικά εμπάργκο
English embargo
Esperanto embargo
Español embargo
Eesti embargo
فارسی تحریم
Français embargo
עברית חרם
हिन्दी प्रतिबंध
Hrvatski блокада
Íslenska viðskiptabann
Italiano embargo
日本語 出港停止 禁輸
ქართული ემბარგო
Қазақ тілі эмбарго
Kurdî ambargo embargo
Lietuvių embargas
Македонски ембарго
Polski embargo
Português bloqueio embargo embargo
Shqip embargo
Српски блокада
Tagalog pagpigil
Türkçe ambargo
Українська ембарго

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cấm vận được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free