HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cảm xúc

Danh từ CEFR B2
[kaːm˧˩ sʊwk͡p̚˧˦]

Định nghĩa

Tình cảm nảy sinh do có sự rung động trong lòng.

Từ tương đương

3 more languages
Bosanskifeeling
Hrvatskifeeling
Српскиfeeling

Ví dụ

“Bày tỏ cảm xúc.”
“Cố ghìm nén cảm xúc.”
“Mặt lạnh tanh, không một chút cảm xúc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cảm xúc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free