Nghĩa của cam vắt | Babel Free
[kaːm˧˧ vat̚˧˦]Từ tương đương
العربية
عَصِير بُرْتُقَال
Čeština
pomerančový džus
Cymraeg
sudd oren
Dansk
appelsinjuice
Ελληνικά
πορτοκαλάδα
English
orange juice
Eesti
apelsinimahl
Suomi
appelsiinimehu
Magyar
narancslé
Íslenska
appelsínusafi
Italiano
succo d'arancia
日本語
オレンジジュース
ខ្មែរ
ទឹកក្រូច
Latviešu
apelsīnu sula
Bahasa Melayu
jus oren
Русский
апельсиновый сок
Svenska
apelsinjuice
Kiswahili
maji ya machungwa
ไทย
น้ำส้ม
Türkçe
portakal suyu
Tiếng Việt
nước cam
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free