Nghĩa của căm phẫn | Babel Free
[kam˧˧ fən˦ˀ˥]Từ tương đương
Български
възмуще́ние
Català
indignació
Čeština
rozhořčení
Ελληνικά
αγανάκτηση
Español
indignación
हिन्दी
आक्रोश
Македонски
правдољубивост
Polski
oburzenie
Português
indignação
Română
indignare
Українська
обурення
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free