HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

công việc

Danh từ CEFR B2
[kəwŋ͡m˧˧ viək̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Việc phải bỏ công sức ra để làm.

Từ tương đương

Españoltrabajo
Françaistravail
2 more languages
Nederlandstaakwerk
Русскийработа

Ví dụ

“công việc nặng nhọc/vất vả”

laborious work

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem công việc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free