công việc
Định nghĩa
Việc phải bỏ công sức ra để làm.
Từ tương đương
Ví dụ
“công việc nặng nhọc/vất vả”
laborious work
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free