công vụ
Định nghĩa
Xem công việc
Từ tương đương
19 more languages
Češtinaveřejná služba
DeutschDaseinsvorsorgeöffentlich-rechtlichöffentliche Dienstöffentliche Dienstleistungöffentlicher DienstStaatsdienst
Gaeilgeseirbhís phoiblí
Gàidhligseirbheis chatharra
日本語仕
한국어봉사
Bahasa Melayuperkhidmatan awam
Русскийгосударственная служба
Kiswahiliutumishi wa umma
ไทยราชการ
Türkçememurluk
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free