Nghĩa của công viên | Babel Free
[kəwŋ͡m˧˧ viən˧˧]Định nghĩa
Mảnh đất cây xanh dành riêng cho việc vui chơi, giải trí chung của mọi người, mọi lứa tuổi ở thành phố
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free