công lí
Định nghĩa
Lẽ phù hợp với đạo lí và lợi ích chung của xã hội.
Từ tương đương
10 more languages
Ελληνικάδικαιοσύνη
Suomioikeudenmukaisuus
Italianogiustizia
Polskisprawiedliwość
Русскийсправедливость
Українськасправедли́вість
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free