Nghĩa của công lí | Babel Free
[kəwŋ͡m˧˧ li˧˦]Định nghĩa
Lẽ phù hợp với đạo lí và lợi ích chung của xã hội.
Từ tương đương
Deutsch
Gerechtigkeit
Ελληνικά
δικαιοσύνη
English
justice
Suomi
oikeudenmukaisuus
Français
justice
Italiano
giustizia
Polski
sprawiedliwość
Русский
справедливость
Українська
справедли́вість
Ví dụ
“yêu hoà bình và công lí”
“cán cân công lí”
“đấu tranh vì công lí”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free