HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của công lịch | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kəwŋ͡m˧˧ lïk̟̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

the Gregorian calendar

Từ tương đương

Esperanto Gregoria kalendaro
Türkçe miladi takvim
中文 公曆
繁體中文 公曆

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem công lịch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free