HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của công lực | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kəwŋ͡m˧˧ lɨk̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Sức mạnh đặc biệt từ bên trong con người (do luyện tập công phu mà có) tác động trực tiếp đến đối tượng và làm cho đối tượng có những biến đổi nhất định.

Ví dụ

“[…] kẻ có công lực như thế trên đời chỉ có lơ thơ vài người.”

[…] people with that level of effective skill are few and far between.

“Phế bỏ toàn bộ công lực.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem công lực được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free