Nghĩa của công lực | Babel Free
[kəwŋ͡m˧˧ lɨk̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Sức mạnh đặc biệt từ bên trong con người (do luyện tập công phu mà có) tác động trực tiếp đến đối tượng và làm cho đối tượng có những biến đổi nhất định.
Ví dụ
“[…] kẻ có công lực như thế trên đời chỉ có lơ thơ vài người.”
[…] people with that level of effective skill are few and far between.
“Phế bỏ toàn bộ công lực.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free