HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of công nghệ cao | Babel Free

Noun CEFR C1
/[kəwŋ͡m˧˧ ŋe˧˨ʔ kaːw˧˧]/

Định nghĩa

Công nghệ áp dụng thành tựu nghiên cứu khoa học mới nhất, có độ chính xác và hiệu suất kinh tế cao (như điện tử, tin học, sinh học phân tử, vật liệu cứng, siêu dẫn, v.v.).

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See công nghệ cao used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course