Meaning of công nghệ cao | Babel Free
/[kəwŋ͡m˧˧ ŋe˧˨ʔ kaːw˧˧]/Định nghĩa
Công nghệ áp dụng thành tựu nghiên cứu khoa học mới nhất, có độ chính xác và hiệu suất kinh tế cao (như điện tử, tin học, sinh học phân tử, vật liệu cứng, siêu dẫn, v.v.).
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.