HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of công nghệ học | Babel Free

Noun CEFR C1
/kəwŋ˧˧ ŋḛʔ˨˩ ha̰ʔwk˨˩/

Định nghĩa

Khoa học vận dụng các quy luật tự nhiên và các nguyên lí khoa học để ứng dụng vào thực tế, nhằm đáp ứng các nhu cầu về vật chất và tinh thần của con người.

Ví dụ

“Ứng dụng công nghệ học chế tạo vật liệu mới có ích.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See công nghệ học used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course