HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of công nghệ hóa học | Babel Free

Noun CEFR C2
/kəwŋ˧˧ ŋḛʔ˨˩ hwaː˧˥ ha̰ʔwk˨˩/

Định nghĩa

Là ngành học nghiên cứu và ứng dụng hóa học vào đời sống xã hội, cụ thể là trong sản xuất công nghiệp các sản phẩm như dầu khí, dược phẩm, mỹ phẩm, phân bón, vật liệu chế tạo, chế biến thực phẩm,...

Ví dụ

“Sinh viên theo học ngành công nghệ hóa học.”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See công nghệ hóa học used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course