HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of công nghệ di truyền | Babel Free

Noun CEFR C2
/kəwŋ˧˧ ŋḛʔ˨˩ zi˧˧ ʨwiə̤n˨˩/

Định nghĩa

Kĩ thuật dùng ADN đã được tái tổ hợp để chuyển gen di truyền từ một cơ thể này (nguồn gen) sang một cơ thể khác (cơ thể nhận).

Ví dụ

“Ứng dụng công nghệ di truyền để làm tăng năng suất cây trồng.”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See công nghệ di truyền used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course