Meaning of công năng | Babel Free
/[kəwŋ͡m˧˧ naŋ˧˧]/Định nghĩa
Như chức năng.
Ví dụ
“Công năng Diatonic”
Diatonic Function
“[…]hiện nay cả 4 khẩu pháo của trận địa pháo cổ Cầu Đá đều đã bị che khuất và mắc kẹt giữa các công trình dân dụng, hệ thống công năng cũng đã biến dạng.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.