HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cây xanh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kəj˧˧ sajŋ̟˧˧]

Định nghĩa

Cây cỏ được trồng để bảo vệ môi trường, nói chung.

Ví dụ

“Trồng cây xanh trong thành phố.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cây xanh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free