Nghĩa của CCHN | Babel Free
[t͡ɕɨŋ˧˦ t͡ɕi˧˩ hajŋ̟˨˩ ŋe˨˩]Định nghĩa
initialism of chứng chỉ hành nghề (“practicing certificate”)
abbreviation, alt-of, initialism
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free