HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cây-lô-mét

Danh từ CEFR B2
[kəj˧˧ lo˧˧ mɛt̚˧˦]

Định nghĩa

kilometre, kilometer

obsolete

Từ tương đương

Françaiskilomètre
DeutschKilometer
16 more languages

Ví dụ

“Quân Đức rút quân về đến 40 cây-lô-mét, nhờ đấy mà hơn 200 đô-thị cùng thôn-lạc nước Pháp đã phải chịu cường-quyền quần giã-man hơn hai năm giời, bây giờ mới được giải-thoát.”

German troops withdrew more than 40 kilometres, thanks to that, more than 200 cities and villages in France had been liberated after having to endure the great oppression from a great power for two long years.

“- Nhà bác có xa lắm không? - Cũng không xa lắm. Từ đây về đến làng cháu chỉ có tám cây lô mếch.”

- Is your home far here? - It's not that far. My village is only 8 kilometres from here.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cây-lô-mét được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free