HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kilômét | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[ki˧˧ lo˧˧ mɛt̚˧˦]

Định nghĩa

kilometre, kilometer

Từ tương đương

Čeština kilák
Deutsch Kilometer
Ελληνικά χιλιόμετρο
Français kilomètre
Galego quilómetro
Italiano chilometro
한국어 키로 키로메터 킬로 킬로미터
Kurdî kîlometre
Nederlands kilometer
Русский километр
ไทย โล
Türkçe kilometre
Українська кілометр
Tiếng Việt cây-lô-mét ki-lô-mét

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kilômét được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free