Nghĩa của cá basa | Babel Free
kaː˧˥ ɓaː˧˧ saː˧˧Định nghĩa
Cá da trơn, thân thon, dẹt, thịt trắng và săn chắc, mùi thơm, vị béo, thường được nuôi ở khu vực nước ngọt, cho nguồn lợi kinh tế cao.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free