Nghĩa của ca bin | Babel Free
kaː˧˧ ɓin˧˧Ví dụ
“Sửa chữa ca bin ô tô.”
“Ca bin điện thoại.”
“Ca bin học ngoại ngữ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free