HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ca bin | Babel Free

Danh từ CEFR B2
kaː˧˧ ɓin˧˧

Định nghĩa

  1. Xem buồng lái
  2. Buồng nhỏ được thiết kế riêng phục vụ cho một công dụng nào đó.

Ví dụ

“Sửa chữa ca bin ô tô.”
“Ca bin điện thoại.”
“Ca bin học ngoại ngữ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ca bin được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free