HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

biết ơn

Động từ CEFR B2
[ʔɓiət̚˧˦ ʔəːn˧˧]

Định nghĩa

Hiểu sâu sắc và ghi nhớ công ơn của người khác đối với mình.

Từ tương đương

Ví dụ

“Tỏ lòng biết ơn.”
“Biết ơn người đã cứu giúp mình qua cơn nguy biến.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem biết ơn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free