HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của biết tay | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɓiət̚˧˦ taj˧˧]

Định nghĩa

(làm cho người nào đó) thấy rõ thủ đoạn hoặc sức mạnh (của đối phương) mà sợ.

colloquial

Từ tương đương

Ví dụ

“Cấm lại gần, không là biết tay tao.”

Don't you ever approach me, or else you will catch these hands.

“Phải thật giầu về cho thiên hạ biết tay mới được!”

I shall make a name for myself with a big fortune on my way home.

“phải cho nó biết tay!”
“"Ngàn xưa mấy kẻ gian ngay, Xem cơ báo ứng biết tay trời già." (TKiều)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem biết tay được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free