HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bazơ | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[ʔɓaː˧˧ zəː˧˧]

Định nghĩa

  1. (hóa học) Hợp chất hóa học khi mà phân tử gồm một nguyên tử kim loại được liên kết với một hay nhiều nhóm –OH.
  2. Hợp chất có thể tác dụng với một acid làm sinh ra một chất muối.

Từ tương đương

English base base base

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bazơ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free