HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

BCNN

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

initialism of bội chung nhỏ nhất (“lowest common multiple”): lcm

abbreviation, alt-of, initialism

Từ tương đương

EnglishLCM
FrançaisPPCM
DeutschKGV
8 more languages
Danskmfm
ΕλληνικάΕΚΠ
Suomipyj
PolskiNWW
РусскийНОК
Türkçeo.k.e.kokek
繁體中文最小公倍數

Ví dụ

BCNN(6;8)=24”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem BCNN được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free