Nghĩa của ban đầu | Babel Free
[ʔɓaːn˧˧ ʔɗəw˨˩]Định nghĩa
Lúc mới bắt đầu, buổi đầu.
Từ tương đương
العربية
لِلْوَهْلَة اَلْأُولَى
Català
a primera vista
Ελληνικά
εκ πρώτης όψεως
Esperanto
unuavide
עברית
לכאורה
हिन्दी
प्रथम दृष्ट्या
Bahasa Indonesia
pada pandangan pertama
Italiano
a prima vista
日本語
一目見ただけで
한국어
일견하여
Nederlands
op het eerste gezicht
Polski
na pierwszy rzut oka
Português
à primeira vista
Русский
на первый взгляд
Українська
на перший погляд
Ví dụ
“Ban đầu gặp nhiều khó khăn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free