ban đầu
Định nghĩa
Lúc mới bắt đầu, buổi đầu.
Từ tương đương
20 more languages
العربيةلِلْوَهْلَة اَلْأُولَى
Catalàa primera vista
Ελληνικάεκ πρώτης όψεως
Esperantounuavide
עבריתלכאורה
हिन्दीप्रथम दृष्ट्या
Bahasa Indonesiapada pandangan pertama
Italianoa prima vista
日本語一目見ただけで
한국어일견하여
Nederlandsop het eerste gezicht
Polskina pierwszy rzut oka
Portuguêsà primeira vista
Русскийна первый взгляд
ไทยเริ่มต้น
Türkçeilk bakışta
Українськана перший погляд
Ví dụ
“Ban đầu gặp nhiều khó khăn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free