HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Bến Thủ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ɓen˧˥ tʰṵ˧˩˧

Định nghĩa

Một huyện cũ của tỉnh Long An, Việt Nam. Thành lập từ ngày 11 tháng 3 năm 1977 do hợp nhất hai huyện Bến Lức và Thủ Thừa. Từ ngày 14 tháng 1 năm 1983, chia trở lại hai huyện cũ. Xem Bến Lức Xem Thủ Thừa

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Bến Thủ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free