bên trong
Định nghĩa
phần nội tại của sự vật, hiện tượng.
Từ tương đương
Englishinside
Ví dụ
“Bên trong cái hộp có mười chiếc bánh.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free