HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bên trong | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ɓen˧˧ ʨawŋ˧˧

Định nghĩa

phần nội tại của sự vật, hiện tượng.

Từ tương đương

English inside inside inside inside

Ví dụ

“Bên trong cái hộp có mười chiếc bánh.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bên trong được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free